Inter Miami CF II
Mỹ
Inter Miami CF II Resultados mais recentes
Inter Miami CF II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Inter Miami CF II ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong MLS Next Pro
Inter Miami CF II ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Inter Miami CF II là đội đầu tiên ghi bàn trong 19% trong suốt MLS Next Pro
Inter Miami CF II không ghi được bàn trong 28% tại MLS Next Pro
Bàn thua
Inter Miami CF II để thủng lưới cứ mỗi 31 phút tại MLS Next Pro
Inter Miami CF II để thủng lưới trung bình 2.91 bàn mỗi trận
Inter Miami CF II đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại MLS Next Pro
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Inter Miami CF II đã tham gia trong MLS Next Pro
Inter Miami CF II tổng số bàn thắng mỗi trận 4.00 trong mỗi trận tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Inter Miami CF II tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Inter Miami CF II tại MLS Next Pro
CDG thống kê
Inter Miami CF II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 73% trận đấu tại MLS Next Pro
Inter Miami CF II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại MLS Next Pro
Inter Miami CF II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại MLS Next Pro
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Inter Miami CF II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Inter Miami CF II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Inter Miami CF II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Inter Miami CF II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Inter Miami CF II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Inter Miami CF II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Kèo Chấp Thống Kê
Inter Miami CF II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 64% trong MLS Next Pro
Trong hiệp một, Inter Miami CF II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Inter Miami CF II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 46% trong MLS Next Pro
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Inter Miami CF II thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Inter Miami CF II có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Inter Miami CF II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Inter Miami CF II có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Inter Miami CF II thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Inter Miami CF II có trung bình 0.55 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Phạt Góc Thống Kê
Inter Miami CF II thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Inter Miami CF II có trung bình 1.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Inter Miami CF II thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại MLS Next Pro
Inter Miami CF II có trung bình 0.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Inter Miami CF II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Inter Miami CF II có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Inter Miami CF II Bàn
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | 31 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 25:17 | 8 | 27 | |
| 4 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:9 | 13 | 25 | |
| 5 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 7 | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:15 | 0 | 23 | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 9 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:21 | 2 | 22 | |
| 11 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:23 | -1 | 21 | |
| 12 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 13 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 14 | 11 | 5 | 3 | 3 | 23:12 | 11 | 19 | |
| 15 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 16 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 17 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 18 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:14 | -1 | 18 | |
| 19 | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:19 | 3 | 18 | |
| 20 | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:20 | 0 | 18 | |
| 21 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 22 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 23 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 25 | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:38 | -20 | 13 | |
| 26 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 27 | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:31 | -14 | 9 | |
| 28 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 29 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 | |
| 30 | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:28 | -18 | 3 |
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026, Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 9 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 10 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 11 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 12 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 14 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 15 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 16 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 |
- Qualification Playoffs